sách lược

Học thuật
Thân thiện
sách lược

Một nhà lãnh đạo đang thảo luận sách lược với các cộng sự.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống các phương pháp, cách thức được vạch ra một cách chủ đích linh hoạt để đạt được mục tiêu cụ thể trong một giai đoạn nhất định, thường trong lĩnh vực chính trị, quân sự hoặc kinh doanh. Khác với chiến lược (strategy) mang tầm dài hạn tổng thể, "sách lược" thiên về các biện pháp cụ thể, linh hoạt, có thể điều chỉnh theo tình hình thực tế để thực hiện chiến lược.
    • Nghệ thuật phối hợp sử dụng các phương tiện, lực lượng một cách khôn khéo để giành thế chủ động đạt mục đích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đảng đã đề ra một sách lược mềm dẻo trong giai đoạn đàm phán này. (Tổ chức đã vạch ra một hệ thống phương pháp linh hoạt cho giai đoạn đàm phán này.)
    • Nhờ sách lược ngoại giao khôn khéo, quốc gia đã thoát khỏi thế bị cô lập. (Nhờ vào nghệ thuật ứng xử ngoại giao khôn ngoan, đất nước đã thoát khỏi tình trạng bị cô lập.)
    • Ông ấy người rất giỏi về sách lược trong kinh doanh. (Anh ta rất tài giỏi trong việc hoạch định các phương án hành động cụ thể trong kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sách lược mềm dẻo/linh hoạt": chỉ một cách tiếp cận không cứng nhắc, có thể thay đổi thích ứng theo hoàn cảnh để đạt hiệu quả tối ưu.
    • Trong đàm phán, một sách lược mềm dẻo thường mang lại kết quả tốt hơn thái độ cứng rắn.
  • "vạch ra/đề ra sách lược": hành động lập kế hoạch, hoạch định các phương án hành động cụ thể.
    • Ban lãnh đạo đang họp để vạch ra sách lược cho quý tới.
Biến thể từ liên quan
  • Chiến lược (strategy): (danh từ) Kế hoạch hay đường lối tổng thể, dài hạn để đạt được mục tiêu lớn. "Chiến lược" thường bao quát nền tảng để xây dựng các "sách lược" cụ thể.
  • Chính sách (policy): (danh từ) Những quy định, nguyên tắc chung làm kim chỉ nam cho hành động, thường do một tổ chức hay chính phủ đề ra.
  • Kế sách: (danh từ) Từ gần nghĩa, chỉ mưu kế, phương cách đối phó trong một tình huống cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Phương lược: Cách thức, kế hoạch hành động (từ Hán Việt, ít dùng trong văn nói hiện đại).
  • Biện pháp: Cách thức giải quyết một vấn đề cụ thể (nghĩa hẹp cụ thể hơn "sách lược").
  • Đối sách: Phương cách đối phó, ứng phó với một tình huống.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Tùy ứng biến": Đây không phải thành ngữ chứa từ "sách lược" nhưng thể hiện tinh thần cốt lõi của việc vận dụng sách lược - tức là tùy theo tình hình cơ hội thay đổi cách ứng phó cho phù hợp.
  • "Trong cương nhu": Thành ngữ này phản ánh một nguyên tắc của sách lược khôn ngoan: trong sự cứng rắn (cương) cần sự mềm mỏng (nhu) ngược lại.
sách lược

Một nhà lãnh đạo đang thảo luận sách lược với các cộng sự.

  1. dt. Hình thức tổ chức, đấu tranh trong cuộc vận động chính trị: sách lược mềm dẻo.

Từ chứa "sách lược"